NGUYỄN THỊ HỒNG KHAI
(Mã số: 27165)
|
Tỉnh Thừa Thiên - Huế
Sinh Năm: 1992
|
TP. Hồ Chí Minh
Tân Phú
|
Sinh Viên Nữ
|
ĐH Marketing
HAI QUAN
|
Lớp 1
đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa; Anh;
|
|
phùng yến như
(Mã số: 27164)
|
Tỉnh Bến Tre
Sinh Năm: 1990
|
TP. Hồ Chí Minh
Quận 5
|
Sinh Viên Nữ
|
ĐH Sài Gòn
cntt
|
Lớp 3
đến Lớp 8
Toán; Lý; Hóa; Tin; Anh;
|
|
Nguyễn Thị Thúy Hằng
(Mã số: 27163)
|
Tỉnh Đồng Nai
Sinh Năm: 1978
|
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
|
Đã Tốt Nghiệp Nữ
|
ĐH Văn Lang
Tiếng Anh
|
Lớp 6
đến Lớp 12
Anh; Tiếng Việt cho người nước ngoài
|
|
Lê Văn Mạnh
(Mã số: 27162)
|
Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Sinh Năm: 1991
|
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
|
Sinh Viên Nam
|
ĐH KH-TN
Toán-Tin
|
Lớp 6
đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Tin;
|
|
Lưu Thị Thanh Thúy
(Mã số: 27161)
|
TP. Hà Nội
Sinh Năm: 1990
|
TP. Hà Nội
Quận Thanh Xuân
|
Sinh Viên Nữ
|
Trường Khác
kế toán kiểm toán
|
Lớp 6
đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Sinh; Văn;
|
|
Mai Thị Minh Ngọc
(Mã số: 27160)
|
Tỉnh Nam Định
Sinh Năm: 1992
|
TP. Hà Nội
Quận Hoàng Mai
|
Sinh Viên Nữ
|
ĐH Kinh Tế
kế hoạch
|
Lớp 1
đến Lớp 12
Toán; Lý;
|
|
Lưu Thị Thanh Thúy
(Mã số: 27159)
|
TP. Hà Nội
Sinh Năm: 1990
|
TP. Hà Nội
Quận Thanh Xuân
|
Sinh Viên Nữ
|
Trường Khác
kế toán kiểm toán
|
Lớp 6
đến Lớp 9
Toán; Lý; Hóa; Sinh; Văn;
|
|
Võ Thị Hoài Thương
(Mã số: 27158)
|
Tỉnh Long An
Sinh Năm: 1989
|
TP. Hồ Chí Minh
Quận 4
|
Đã Tốt Nghiệp Nữ
|
ĐH Marketing
Tài chính-Ngân hàng
|
Lớp 1
đến Lớp 8
Toán; Lý; Hóa; Văn; Anh;
|
|
hứa lập tri
(Mã số: 27157)
|
TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1992
|
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
|
Sinh Viên Nam
|
ĐH SP Kĩ Thuật
cơ khí động lực
|
Lớp 8
đến Lớp 10
Toán;
|
|
Nguyễn Trọng An
(Mã số: 27156)
|
Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Sinh Năm: 1992
|
TP. Hồ Chí Minh
Tân Bình
|
Sinh Viên Nam
|
Trường Khác
Tài Chính Ngân Hàng
|
Lớp 6
đến Lớp 9
Toán;
|
|
Bùi Hưng
(Mã số: 27155)
|
Tỉnh Nam Định
Sinh Năm: 1993
|
TP. Hồ Chí Minh
Bình Tân
|
Sinh Viên Nam
|
ĐH Kiến Trúc
xây dựng
|
Lớp 12
đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa;
|
|
Nguyễn Hiểu
(Mã số: 27154)
|
Tỉnh Lâm Đồng
Sinh Năm: 1992
|
TP. Hồ Chí Minh
Quận 11
|
Sinh Viên Nam
|
ĐH Bách Khoa
Điện - Điện tử
|
Lớp 1
đến Lớp 12
Toán; Lý; Hóa;
|
|
huynh ngoc thieu
(Mã số: 27153)
|
Tỉnh Ninh Thuận
Sinh Năm: 1988
|
TP. Hồ Chí Minh
Gò Vấp
|
Đã Tốt Nghiệp Nam
|
CĐ KT Đối Ngoại
quan tri kinh doanh
|
Lớp 1
đến Lớp 6
Toán; Lý; Sinh; Tin; Văn; Sử; Địa; Anh;
|
|
DINH THI TUONG YEN
(Mã số: 27152)
|
Tỉnh Bình Định
Sinh Năm: 1993
|
TP. Hồ Chí Minh
Quận 12
|
Sinh Viên Nữ
|
Trường Khác
|
Lớp 1
đến Lớp 6
Anh; tieng viet,toan
|
|
Lê Thị Diễm Phúc
(Mã số: 27151)
|
TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1988
|
TP. Hồ Chí Minh
Quận 12
|
Đã Tốt Nghiệp Nữ
|
ĐH Marketing
Business English
|
Lớp 8
đến Lớp Ngoại Ngữ
Anh;
|
|
NGUYEN THI XUAN
(Mã số: 27150)
|
TP. Hà Nội
Sinh Năm: 1991
|
TP. Hà Nội
Thành phố Hà Đông
|
Sinh Viên Nữ
|
Trường Khác
KE TOAN
|
Lớp 4
đến Lớp 8
Toán; Lý; Hóa; Sinh;
|
|
Lê Huỳnh Xuân Nhi
(Mã số: 27149)
|
Tỉnh Bạc Liêu
Sinh Năm: 1992
|
TP. Hồ Chí Minh
Bình Thạnh
|
Sinh Viên Nữ
|
ĐH Bách Khoa
Hóa Thực phẩm
|
Lớp 6
đến Lớp 11
Lý; Hóa; Sinh;
|
|
Nguyễn Thị Thảo Vy
(Mã số: 27148)
|
TP. Hồ Chí Minh
Sinh Năm: 1991
|
TP. Hồ Chí Minh
Quận 8
|
Sinh Viên Nữ
|
ĐH KHXH-NV
Báo chí và Truyền thông
|
Lớp 1
đến Lớp 7
Toán; Văn; Anh; Tiếng Việt
|
|
trần tú anh
(Mã số: 27147)
|
Tỉnh Hà Tĩnh
Sinh Năm: 1992
|
TP. Hồ Chí Minh
Thủ Đức
|
Sinh Viên Nữ
|
ĐH Công Nghiệp
kế toán kiểm toán
|
Lớp 1
đến Lớp 3
Toán; Lý; Hóa; Sinh; Văn; Sử; Địa; Anh;
|
|
nguyễn thị mến thương
(Mã số: 27146)
|
Tỉnh Nghệ An
Sinh Năm: 1992
|
TP. Hồ Chí Minh
Quận 7
|
Sinh Viên Nữ
|
ĐH Luật
luật hành chính
|
Lớp 1
đến Lớp 9
Toán; Hóa; Văn; Anh;
|
|